note magnifier

/'nout'mægnifaiə/
Học thuật
Thân thiện
note magnifier

A technician adjusts the note magnifier on the radio console.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tăng âm: Một thiết bị trong lĩnh vực âm thanh, đặc biệt radio, dùng để khuếch đại hoặc làm tăng cường độ của âm thanh hoặc tín hiệu âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old radio needed a note magnifier to make the broadcast audible. (Chiếc radio cần một máy tăng âm để làm cho chương trình phát thanh có thể nghe được.)
    • He installed a note magnifier to boost the signal from his receiver. (Anh ấy đã lắp đặt một máy tăng âm để tăng cường tín hiệu từ máy thu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the note magnifier": điều chỉnh máy tăng âm.
    • You can adjust the note magnifier to get a clearer sound. (Bạn có thể điều chỉnh máy tăng âm để được âm thanh rõ ràng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amplifier (n): máy khuếch đại (âm thanh).

    • A guitar amplifier makes the electric guitar louder. (Máy khuếch đại guitar làm cho tiếng guitar điện to hơn.)
  • Signal booster (n): bộ tăng cường tín hiệu.

    • A signal booster improves mobile phone reception. (Bộ tăng cường tín hiệu cải thiện khả năng thu sóng điện thoại di động.)
Từ đồng nghĩa
  • Audio amplifier: máy khuếch đại âm thanh.
  • Sound intensifier: thiết bị tăng cường âm thanh.
note magnifier

A technician adjusts the note magnifier on the radio console.

danh từ
  1. (raddiô) máy tăng âm